Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỹ năng đọc" (1)
kỹ năng đọc
Tiếng Anh
Danh từreading skills
Tôi cần luyện kỹ năng đọc.
I need to practice my reading skill.
Từ liên quan "kỹ năng đọc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỹ năng đọc" (1)
Tôi cần luyện kỹ năng đọc.
I need to practice my reading skill.
